phi giáo điều

phi giáo điều

Triết gia đó có tư tưởng rất phi giáo điều.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không theo giáo điều: "phi giáo điều" chỉ thái độ, tư tưởng hoặc phương pháp không bị ràng buộc bởi các nguyên tắc cứng nhắc, không chấp nhận một học thuyết hay niềm tin nào đó như chân lý tuyệt đối không cần kiểm chứng.
  2. Danh từ (khi đi với "chủ nghĩa"):

    • Chủ nghĩa phi giáo điều: Hệ tư tưởng hoặc quan điểm phủ nhận tính tuyệt đối của các giáo điều, khuyến khích tư duy phê phán linh hoạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Phương pháp giảng dạy phi giáo điều giúp học sinh tự do khám phá kiến thức. (Phương pháp giảng dạy không cứng nhắc theo nguyên tắc sẵn.)
    • Ông ấy tư duy phi giáo điều, luôn sẵn sàng xem xét lại các quan điểm . (Ông ấy không chấp nhận mọi thứ chân lý tuyệt đối.)
  • Danh từ:

    • Chủ nghĩa phi giáo điều khuyến khích con người tự do tư duy. (Hệ tư tưởng chống lại sự áp đặt của giáo điều.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần phi giáo điều": thái độ cởi mở, không cố chấp với các niềm tin cố định.

    • Tinh thần phi giáo điều nền tảng của khoa học hiện đại. (Thái độ sẵn sàng thay đổi dựa trên bằng chứng mới.)
  • "nghệ thuật phi giáo điều": trường phái nghệ thuật không tuân theo quy tắc hay học thuyết cứng nhắc.

    • Nghệ thuật phi giáo điều thường phá vỡ các khuôn mẫu truyền thống. (Nghệ thuật tự do sáng tạo không bị ràng buộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Giáo điều (danh từ): nguyên tắc, học thuyết được coi chân lý tuyệt đối, không được phép nghi ngờ.

    • Giáo điều tôn giáo thường không cho phép chất vấn. (Những nguyên tắc cứng nhắc trong tôn giáo.)
  • Chống giáo điều (tính từ): đối lập với giáo điều, mang ý nghĩa tương tự "phi giáo điều".

    • Tư tưởng chống giáo điều giúp xã hội tiến bộ. (Tư tưởng phản đối sự cứng nhắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Không giáo điều: không bị ràng buộc bởi giáo điều.
  • Tự do tư tưởng: thái độ không chấp nhận chân lý tuyệt đối không kiểm chứng.
  • Linh hoạt: dễ thay đổi, không cứng nhắc (trong bối cảnh tư duy).
Thành ngữ liên quan
  • Phá bỏ giáo điều: từ bỏ các nguyên tắc cứng nhắc, mở ra hướng suy nghĩ mới.
    • Phá bỏ giáo điều bước đầu tiên để đổi mới. (Loại bỏ các rào cản tư duy để tiến bộ.)